nhận mặt

Học thuật
Thân thiện
nhận mặt

Một người cảnh sát đang nhận mặt một người đàn ông trong đám đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn kỹ khuôn mặt của một người để xác định xem đúng người mình cần tìm, biết đến hay không. Hành động này thường nhằm mục đích xác nhận danh tính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát yêu cầu nhân chứng đến đồn để nhận mặt kẻ tình nghi.
    • Sau nhiều năm xa cách, tôi vẫn có thể nhận mặt anh ấy ngay lập tức.
    • ấy được mời đến nhận mặt trong số các nghi phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhận mặt chỉ điểm": hành động nhận diện chỉ ra một người cụ thể, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra.
    • Nạn nhân đã can đảm nhận mặt chỉ điểm thủ phạm trước tòa.
  • "khó nhận mặt": khó khăn trong việc nhận ra hoặc xác định khuôn mặt ai đó.
    • anh ta đeo khẩu trang nên tôi rất khó nhận mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhận diện (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc nhận ra không chỉ qua khuôn mặt còn qua các đặc điểm khác (giọng nói, dáng đi, dấu vân tay...).
  • Nhận ra (động từ): nhận biết được một người hoặc vật sau một quá trình quan sát hoặc suy nghĩ.
  • Nhận biết (động từ): khả năng phân biệt biết được ai đó hoặc cái đó.
Từ đồng nghĩa
  • Phân biệt mặt: phân biệt, nhận ra người này với người khác thông qua khuôn mặt.
  • Nhìn nhận diện: nhìn để xác định danh tính.
Các cụm từ liên quan
  • Đi nhận mặt: hành động cụ thể đi đến một nơi để thực hiện việc nhận diện.
    • Anh ta phải đi nhận mặt tại cơ quan công an.
  • Buổi nhận mặt: buổi hoặc dịp được tổ chức để nhận diện người nào đó.
    • Buổi nhận mặt được tiến hành sau kính một chiều để đảm bảo an toàn cho nhân chứng.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt nhận mặt không ra: thành ngữ nhấn mạnh sự thay đổi đến mức không thể nhận ra.
    • Sau trận ốm nặng, anh ấy gầy đi trông mặt nhận mặt không ra.
nhận mặt

Một người cảnh sát đang nhận mặt một người đàn ông trong đám đông.

  1. đgt Nhìn mặt xem đúng người mình muốn tìm hay không: Nhận mặt tên phản động.